Hướng dẫn cài đặt biến tần Unidrive M100

Bảng Thông Số Cài Đặt Và Sơ Đồ Đấu Nối Biến Tần Nidec - Unidrive M100

Thông số (Pr)
Khoản cài đặt
Mặc định
1 Tần số thấp nhất 0.00 to Pr 02 Hz 0.00 Hz
2 Tần số cao nhất 0.00 to 550.00 Hz Def.50: 50.00 Hz
Def.60: 60.00 Hz
3 Tốc độ tăng tốc (1) 0.0 to 32000.0 s/100 Hz 5.0 s/100 Hz
4 Tốc độ giảm tốc (1) 0.0 to 32000.0 s/100 Hz 10.0 s/100 Hz
5 Cấu hình biến tần AV (0), AI (1), AV.Pr (2), AI.Pr (3),
PrESEt (4), PAd (5), PAd.rEF (6),
torquE (8)
AV (0)
6 Dòng điện motor 0.00 đến giá trị danh định biến tần A giá trị danh định biến
tần A
7 Tốc độ motor 0.0 - 33000.0 rpm Def.50: 1500.0 rpm
Def.60: 1800.0 rpm
8 Điện áp motor 0 - 240 V / 0 - 480 V 110 V drive: 230 V
200 V drive: 230 V
400 V drive Def.50: 400 V
400 V drive Def.60: 460 V
9 Hệ số cos phi motor 0.00 to 1.00 0.85
10 Trạng thái bảo mật LEVEL.1 (0), LEVEL.2 (1), ALL (2),
StAtUS (3), no.Acc (4)
LEVEL.1 (0)
11 Chọn chế độ Chạy/Dừng 0 - 6 0
15 Tốc độ Jog 0.00 - 300.00 Hz 1.50 Hz
16 Chế độ cổng vào Analog 1 4-20.S (-6), 20-4.S (-5), 4-20.L (-4),
20-4.L (-3), 4-20.H (-2), 20-4.H (-1),
0-20 (0), 20-0 (1), 4-20.tr (2),
20-4.tr (3), 4-20 (4), 20-4 (5), Volt (6)
Volt (6)
17 Cho phép tham chiếu tốc
độ âm
Off (0) - On (1) Off (0)
18 Tốc độ đặt trước 1 0.00 - Pr 02 Hz 0.00 Hz
19 Tốc độ đặt trước 2 0.00 - Pr 02 Hz 0.00 Hz
20 Tốc độ đặt trước 3 0.00 - Pr 02 Hz 0.00 Hz
21 Tốc độ đặt trước 4 0.00 - Pr 02 Hz 0.00 Hz
22 Thông số hiển thị 2 0.000 to 30.999 4.02
23 Thông số hiển thị 1 0.000 to 30.999 2.001
24 Hệ số hiển thị 0.000 to 10.000 1
25 Số bảo mật 0 to 9999 0
27 Trạng thái mở điện của
chế độ điều khiển bằng
bàn phím
rESEt (0), LASt (1), PrESEt (2) rESEt (0)
28 Chọn chế độ ramp Fast (0), Std (1), Std.bst (2), Fst.bst (3) Std (1)
30 Sao chép thông số NonE (0), rEAd (1), Prog (2), Auto (3),
boot (4)
NonE (0)
31 Chọn chế độ dừng CoASt (0), rP (1), rP.dc I (2), dc I (3),
td.dc I (4),diS (5)
rP (1)
32 Chọn V/F động 0 to 1 0
33 Bắt tốc độ motor dis (0), Enable (1), Fr.Only (2),
Rv.Only (3)
dis (0)
35 Chức năng chân transitor
output
0 - 21 0
37 Tần số sóng mang 0.667 (0), 1 (1), 2 (2), 3 (3), 4 (4),
6 (5), 8 (6), 12 (7), 16 (8) kHz
3 (3) kHz
38 Dò thông số motor 0 - 2 0
39 Tần số danh định motor 0.00 - 550.00 Hz Def.50: 50.00 Hz
Def.60: 60.00 Hz
40 Số cực motor Auto (0) to 32 (16) 0
41 Phương pháp điều khiển
motor
Ur.S (0), Ur (1), Fd (2), Ur.Auto (3),
Ur.I (4), SrE (5), Fd.tap (6)
Ur.I (4)
42 Bù áp ở tần số thấp 0.0 to 25.0 % 3.00%
56 Lỗi lần 0 0 to 255
57 Lỗi lần 1 1 to 255
58 Lỗi lần 2 2 to 255
69 Bù áp ở tần số thấp khi
khởi động trục motor đang quay
0.0 to 10.0 1
76 Cấm báo lỗi 0 - 31 0
77 Dòng điện danh định
biến tần(Tải nặng)
0.00 - Drive HD Current Rating A
78 Software Version 0 - 99.99.99
79 Phương pháp điều khiển
của biến tần
OPEn.LP (1) OPEn.LP (1)
81 Reference Selected -Pr 02 to Pr 02 or Pr 01 to Pr 02 Hz
82 Pre-ramp Reference -Pr 02 to Pr 02 or Pr 01 to Pr 02 Hz
83 Final Demand Reference -Pr 02 to Pr 02 or Pr 01 to Pr 02 Hz
84 D.C. Bus Voltage 0 - 415 V / 0 - 830 V
85 Output Frequency ± 550.00 Hz
86 Output Voltage 0 to 325 V or 0 to 650 V
87 Motor Rpm ±33000.0 rpm
88 Current Magnitude 0 to Drive Maximum Current A
89 Torque Producing
Current
± Drive Maximum Current A
90 Digital I/O Read
Word
0 to 2047
91 Reference On Off (0) or On (1)
92 Reverse Select Off (0) or On (1)
93 Jog Select Off (0) or On (1)
94 Analog Input 1 ± 100.00 %

Thông Tin Chi Tiết:  Biến Tần Unidrive M100







Comments